Yêu cầu ảnh hộ chiếu, visa và ảnh thẻ theo từng quốc gia

Kích thước và quy định chính thức, mỗi loại kèm công cụ tạo ảnh miễn phí ngay trong trình duyệt.

Tạo ảnh thẻ onlineTất cả loại giấy tờ

Mỗi giấy tờ bên dưới đều dẫn tới chuẩn ảnh chính thức của nó — kích thước chính xác, chiều cao đầu, quy định về nền và kính mắt, kèm liên kết tới nguồn của cơ quan chức năng — cùng một nút bấm mở ngay công cụ miễn phí đã đặt sẵn theo chuẩn đó. Mọi thứ diễn ra trong trình duyệt của bạn: không tải ảnh lên, không quảng cáo, không watermark, không mất phí.

Mở công cụ tạo ảnh thẻ miễn phí →

100% miễn phí · không quảng cáo · không watermark · không cần đăng ký · ảnh không bao giờ rời khỏi trình duyệt của bạn

Giấy tờ và yêu cầu

Ảnh hộ chiếu Việt Nam

Kích thước ảnh4 x 6 cm
Chiều cao đầu37–47 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Nền ảnhTrắng trơn.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Việt Nam ngay →

Ảnh hộ chiếu Hàn Quốc

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu (đo không tính phần tóc) — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Hàn Quốc ngay →

Ảnh hộ chiếu Nhật Bản

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Nền ảnhKhông được công bố cho giấy tờ này — hướng dẫn của ICAO là nền trơn, màu sáng, không có bóng đổ hay vật thể.
Kính mắtKhông có quy định cụ thể — để an toàn, bạn nên chụp ảnh không đeo kính.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Nhật Bản ngay →

Ảnh hộ chiếu và ảnh thẻ Đài Loan

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu và ảnh thẻ Đài Loan ngay →

Ảnh hộ chiếu Úc

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / xám nhạt.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Úc ngay →

Ảnh visa Trung Quốc

Kích thước ảnh33 x 48 mm
Chiều cao đầu28–33 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh visa Trung Quốc ngay →

Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Singapore

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Nền ảnhTrắng trơn.
Kính mắtKhông có quy định cụ thể — để an toàn, bạn nên chụp ảnh không đeo kính.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Singapore ngay →

Ảnh hộ chiếu Malaysia

Kích thước ảnh35 x 50 mm
Chiều cao đầu25–30 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / trắng ngà hoặc kem.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Malaysia ngay →

Ảnh hộ chiếu New Zealand

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Nền ảnhBất kỳ màu sáng trơn nào.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu New Zealand ngay →

Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Pháp

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu (đo không tính phần tóc) — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhBất kỳ màu sáng trơn nào — trắng trơn bị cấm rõ ràng.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Pháp ngay →

Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Đức

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhBất kỳ màu sáng trơn nào / xám nhạt / xám.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Đức ngay →

Ảnh xổ số thị thực DV (thẻ xanh)

Kích thước ảnh2 x 2 inch
Chiều cao đầu25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / trắng ngà hoặc kem.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh xổ số thị thực DV (thẻ xanh) ngay →

Ảnh hộ chiếu Mỹ

Kích thước ảnh2 x 2 inch
Chiều cao đầu25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / trắng ngà hoặc kem.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Mỹ ngay →

Ảnh visa Mỹ

Kích thước ảnh2 x 2 inch
Chiều cao đầu25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / trắng ngà hoặc kem.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh visa Mỹ ngay →

Ảnh số để gia hạn hộ chiếu Mỹ trực tuyến

Kích thước ảnh2 x 2 inch
Chiều cao đầu25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / trắng ngà hoặc kem.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh số để gia hạn hộ chiếu Mỹ trực tuyến ngay →

Ảnh thẻ xanh Green Card (USCIS)

Kích thước ảnh2 x 2 inch
Chiều cao đầu25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / trắng ngà hoặc kem.
Kính mắtKhông được phép — hãy bỏ kính khi chụp ảnh này.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh thẻ xanh Green Card (USCIS) ngay →

Ảnh visa Schengen

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhBất kỳ màu sáng trơn nào / xám nhạt / xám.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh visa Schengen ngay →

Ảnh hộ chiếu Anh

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu29–34 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng ngà hoặc kem / xám nhạt.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Anh ngay →

Ảnh hộ chiếu Canada

Kích thước ảnh50 x 70 mm
Chiều cao đầu31–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Nền ảnhKhông được công bố cho giấy tờ này — hướng dẫn của ICAO là nền trơn, màu sáng, không có bóng đổ hay vật thể.
Kính mắtKhông có quy định cụ thể — để an toàn, bạn nên chụp ảnh không đeo kính.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu Canada ngay →

Ảnh visa Canada

Kích thước ảnh35 x 45 mm
Chiều cao đầu31–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / bất kỳ màu sáng trơn nào.
Kính mắtĐược phép nếu không bị lóa sáng, không đổi màu tròng kính và gọng không che mắt.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh visa Canada ngay →

Ảnh hộ chiếu cho trẻ sơ sinh và em bé

Kích thước ảnh2 x 2 inch
Chiều cao đầu25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Nền ảnhTrắng trơn / trắng ngà hoặc kem.
Kính mắtKhông có quy định cụ thể — để an toàn, bạn nên chụp ảnh không đeo kính.
Nguồn chính thứcYêu cầu ảnh chính thức ↗

Tạo Ảnh hộ chiếu cho trẻ sơ sinh và em bé ngay →

Theo kích thước ảnh

ảnhMilimétInchSố pixel ở 300 DPI
4 x 6 cm40 x 60 mm1.57 x 2.36 inch472 x 709 px
2 x 2 inch50.8 x 50.8 mm2 x 2 inch600 x 600 px
35 x 45 mm35 x 45 mm1.38 x 1.77 inch413 x 531 px
3 x 4 cm30 x 40 mm1.18 x 1.57 inch354 x 472 px
1 x 1 inch25.4 x 25.4 mm1 x 1 inch300 x 300 px
40 x 50 mm40 x 50 mm1.57 x 1.97 inch472 x 591 px
50 x 70 mm50 x 70 mm1.97 x 2.76 inch591 x 827 px
33 x 48 mm33 x 48 mm1.3 x 1.89 inch390 x 567 px

Câu hỏi thường gặp

Công cụ tạo Ảnh hộ chiếu Việt Nam này có thật sự miễn phí và bảo mật không?

Đúng vậy — hoàn toàn miễn phí, không quảng cáo, không watermark và không cần đăng ký. Khác với các ứng dụng chụp ảnh thẻ và dịch vụ thu phí, ảnh của bạn được xử lý toàn bộ ngay trong trình duyệt và không bao giờ được tải lên bất kỳ máy chủ nào.

Tôi có thể tự chụp Ảnh hộ chiếu Việt Nam tại nhà bằng điện thoại không?

Được. Hãy đứng trước một bức tường trơn màu sáng dưới ánh sáng ban ngày đều, nhờ người khác chụp một ảnh rõ nét, chính diện từ khoảng cách 2 m, sau đó cắt ảnh về đúng chuẩn 4 x 6 cm bằng công cụ miễn phí này — các đường căn đầu sẽ chỉ cho bạn khoảng chiều cao đầu theo quy định.

Ảnh 4 x 6 cm có bao nhiêu pixel?

472 x 709 px ở 300 DPI, hoặc 945 x 1417 px ở 600 DPI để in chất lượng cao. Quy ra inch là 1.57 x 2.36 inch; theo milimét là 40 x 60 mm.

Làm sao để in ảnh 4 x 6 cm?

Hãy tải tấm in khổ 4 x 6 inch (10 x 15 cm) — công cụ sẽ xếp tối đa số ảnh 4 x 6 cm vừa vặn và thêm đường cắt — rồi in như một tấm ảnh 10 x 15 cm không viền ở tỉ lệ 100% tại cửa hàng ảnh, qua dịch vụ in ảnh online hoặc bằng máy in tại nhà.

Hướng dẫn

Ngôn ngữ khác