Tạo ảnh 35 x 45 mm online

Những giấy tờ nào dùng 35 x 45 mm (3,5 x 4,5 cm), mỗi loại yêu cầu chiều cao đầu bao nhiêu và cách cắt ảnh chân dung theo khổ đó — miễn phí, không cần tải lên.

Tạo ảnh thẻ onlineTất cả loại giấy tờ

Tạo ảnh 35 x 45 mm online

Ví dụ ảnh 35 x 45 mm: ảnh 35 x 45 mm với chiều cao đầu 32–36 mm, căn giữa trên phông nền trơn.
Khung ảnh chính thức cho ảnh 35 x 45 mm. Đường nét đứt đánh dấu đỉnh đầu và chóp cằm; mũi tên là chiều cao đầu theo tiêu chuẩn (32–36 mm).

Khổ 35 x 45 mm (3,5 x 4,5 cm) được dùng cho các giấy tờ liệt kê bên dưới — mỗi loại có quy định riêng về chiều cao đầu, nên hãy kiểm tra loại của bạn trước khi cắt. Trang này nói về bản thân khổ ảnh: kích thước chính xác theo milimét, xentimét, inch và pixel, số ảnh vừa một tờ in, cùng công cụ cắt miễn phí có đường dẫn. Mọi thứ chạy cục bộ trong trình duyệt: không quảng cáo, không watermark, và ảnh của bạn không bao giờ được tải lên.

Mở công cụ tạo ảnh 35 x 45 mm →

100% miễn phí · không quảng cáo · không watermark · không cần đăng ký · ảnh không bao giờ rời khỏi trình duyệt của bạn

Ảnh 35 x 45 mm quy đổi sang mọi đơn vị

Milimét35 x 45 mm
Xentimét3.5 x 4.5 cm
Inch1.38 x 1.77 inch
Số pixel ở 300 DPI413 x 531 px
Số pixel ở 600 DPI827 x 1063 px
Mỗi tấm in khổ 4 x 6 inch (10 x 15 cm)Từ 8 ảnh trở lên (công cụ tự động xếp kín tấm in từ mép này sang mép kia)

Những giấy tờ dùng ảnh 35 x 45 mm

Tất cả giấy tờ trong ứng dụng dùng khổ 35 x 45 mm. Kích thước thì giống nhau, chiều cao đầu thì không — mở loại bạn cần để xem đầy đủ yêu cầu và nguồn chính thức.

Giấy tờChiều cao đầu
Ảnh visa Schengen32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Ảnh hộ chiếu Anh29–34 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Mexican Passport Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Austrian Passport & ID Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Belgian Passport & ID Photo (tiếng Anh)31–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Bulgarian Passport & ID Photo (tiếng Anh)31.5–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Croatian Passport & ID Photo (tiếng Anh)31.5–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Czech Passport & ID Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Danish Passport & ID Photo (tiếng Anh)30–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Pháp32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu (đo không tính phần tóc) — số liệu chính thức đã công bố.
Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Đức32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Irish Passport Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Italian Passport & ID Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Dutch Passport & ID Photo (tiếng Anh)26–30 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Norwegian Passport & ID Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Polish Passport & ID Photo (tiếng Anh)31–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Russian Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Swedish Passport & ID Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Swiss Passport & ID Photo (tiếng Anh)29–34 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Ukrainian Passport & Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Ảnh hộ chiếu Úc32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Ảnh hộ chiếu Nhật Bản32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Ảnh hộ chiếu New Zealand32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Pakistani Passport Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Philippine Passport Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Ảnh hộ chiếu và thẻ căn cước Singapore25–35 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Ảnh hộ chiếu Hàn Quốc32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu (đo không tính phần tóc) — số liệu chính thức đã công bố.
Ảnh hộ chiếu và ảnh thẻ Đài Loan32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Israeli Passport Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Moroccan Passport & ID Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
South African Passport Photo (tiếng Anh)29–34 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Ảnh visa Canada31–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Japan My Number Card Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
UK Driving Licence Photo (tiếng Anh)29–34 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
German ID Card Photo (Personalausweis) (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
French ID Card Photo (Carte Nationale d'Identité) (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu (đo không tính phần tóc) — số liệu chính thức đã công bố.
Dutch ID Card Photo (Identiteitskaart) (tiếng Anh)26–30 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Polish ID Card Photo (Dowód Osobisty) (tiếng Anh)31–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Austrian ID Card Photo (Personalausweis) (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
Swiss ID Card Photo (Identitätskarte) (tiếng Anh)29–34 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Italian ID Card Photo (Carta d'Identità Elettronica) (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — hướng dẫn thông thường của ICAO (giấy tờ này không công bố riêng số liệu).
German Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
French Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Italian Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Spanish Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Dutch Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Portuguese Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Greek Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.
Swiss Visa Photo (tiếng Anh)32–36 mm tính từ chân đến đỉnh đầu — số liệu chính thức đã công bố.

Câu hỏi thường gặp

Ảnh 35 x 45 mm có bao nhiêu pixel?

413 x 531 px ở 300 DPI, hoặc 827 x 1063 px ở 600 DPI để in chất lượng cao. Quy ra inch là 1.38 x 1.77 inch; theo milimét là 35 x 45 mm.

Làm sao để chỉnh ảnh về kích thước 35 x 45 mm?

Hãy mở công cụ miễn phí đã chọn sẵn kích thước này, tải lên bất kỳ ảnh chân dung nào, kéo và thu phóng cho đến khi phần đầu nằm giữa hai đường căn, rồi tải về tệp JPG đúng kích thước. Không cần đăng ký, không quảng cáo, không watermark — và ảnh của bạn được xử lý hoàn toàn trong trình duyệt.

Làm sao để in ảnh 35 x 45 mm?

Hãy tải tấm in khổ 4 x 6 inch (10 x 15 cm) — công cụ sẽ xếp tối đa số ảnh 35 x 45 mm vừa vặn và thêm đường cắt — rồi in như một tấm ảnh 10 x 15 cm không viền ở tỉ lệ 100% tại cửa hàng ảnh, qua dịch vụ in ảnh online hoặc bằng máy in tại nhà.

Những giấy tờ nào dùng ảnh 35 x 45 mm?

Ảnh visa Schengen, Ảnh hộ chiếu Anh, Mexican Passport Photo, Austrian Passport & ID Photo, Belgian Passport & ID Photo, Bulgarian Passport & ID Photo, Croatian Passport & ID Photo, Czech Passport & ID Photo. Còn 41 giấy tờ khác dùng khổ này — xem bảng bên dưới.

Mọi ảnh 35 x 45 mm có cùng chiều cao đầu không?

Không. 35 x 45 mm chỉ là kích thước ngoài của bản in. Trong số các giấy tờ dùng khổ này, chiều cao đầu yêu cầu dao động từ 25 mm đến 36 mm từ cằm đến đỉnh đầu, nên ảnh được chấp nhận cho loại này có thể bị từ chối cho loại khác. Hãy mở giấy tờ cụ thể ở trên và dùng thiết lập của nó.

Kích thước khác và hướng dẫn

Ngôn ngữ khác